Trang chủCHCI • NASDAQ
add
Comstock Holding Companies Inc
18,94 $
Sau giờ giao dịch:(1,95%)-0,37
18,57 $
Đóng cửa: 31 thg 3, 16:40:59 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
17,79 $
Mức chênh lệch một ngày
17,65 $ - 19,01 $
Phạm vi một năm
8,13 $ - 19,01 $
Giá trị vốn hóa thị trường
193,39 Tr USD
Số lượng trung bình
24,75 N
Tỷ số P/E
11,63
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,93 Tr | 41,55% |
Chi phí hoạt động | 2,33 Tr | 8,47% |
Thu nhập ròng | 13,48 Tr | 30,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 56,30 | -7,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,82 Tr | 51,45% |
Thuế suất hiệu dụng | -70,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,28 Tr | 8,77% |
Tổng tài sản | 84,96 Tr | 30,98% |
Tổng nợ | 15,00 Tr | 19,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 69,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 25,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 28,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,48 Tr | 30,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,26 Tr | -32,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -107,00 N | 49,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -39,00 N | -125,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,11 Tr | -33,71% |
Dòng tiền tự do | 1,75 Tr | -67,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
416