Trang chủCHCT • NYSE
add
Community Healthcare Trust Inc
17,15 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
17,15 $
Đóng cửa: 3 thg 3, 18:07:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
17,32 $
Mức chênh lệch một ngày
16,74 $ - 17,30 $
Phạm vi một năm
13,23 $ - 19,01 $
Giá trị vốn hóa thị trường
490,01 Tr USD
Số lượng trung bình
298,89 N
Tỷ số P/E
221,43
Tỷ lệ cổ tức
11,05%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,95 Tr | 5,62% |
Chi phí hoạt động | 18,87 Tr | 20,93% |
Thu nhập ròng | 14,43 Tr | 687,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 46,62 | 645,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,30 Tr | -10,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,03 Tr | -54,44% |
Tổng tài sản | 990,76 Tr | -0,18% |
Tổng nợ | 561,37 Tr | 8,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 429,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,43 Tr | 687,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,50 Tr | -1,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,00 Tr | 57,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,55 Tr | -149,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -43,00 N | -102,78% |
Dòng tiền tự do | 11,38 Tr | -38,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
35