Trang chủCHE • NYSE
add
Chemed Corp
402,72 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
402,72 $
Đóng cửa: 11 thg 3, 16:01:07 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
400,76 $
Mức chênh lệch một ngày
398,35 $ - 404,53 $
Phạm vi một năm
385,00 $ - 623,61 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,54 T USD
Số lượng trung bình
233,57 N
Tỷ số P/E
21,96
Tỷ lệ cổ tức
0,60%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 639,34 Tr | -0,10% |
Chi phí hoạt động | 118,91 Tr | -0,74% |
Thu nhập ròng | 76,75 Tr | -15,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,00 | -14,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 6,42 | -6,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 118,29 Tr | -6,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 74,52 Tr | -58,22% |
Tổng tài sản | 1,54 T | -7,81% |
Tổng nợ | 558,78 Tr | 1,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 979,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 76,75 Tr | -15,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 133,53 Tr | -19,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,95 Tr | -27,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -172,82 Tr | 18,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -55,24 Tr | 8,09% |
Dòng tiền tự do | 109,64 Tr | -22,87% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1970
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
15.811