Trang chủCHEEDING • KLSE
add
Cheeding Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,71 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,65 RM - 0,72 RM
Phạm vi một năm
0,65 RM - 0,96 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
534,16 Tr MYR
Số lượng trung bình
4,91 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,78 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 2,63 Tr | — |
Thu nhập ròng | 8,37 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 33,79 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,84 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,58 Tr | — |
Tổng tài sản | 99,10 Tr | — |
Tổng nợ | 33,62 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 65,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 797,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 29,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 44,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,37 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,24 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -656,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,12 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,55 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 1,43 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web
Nhân viên
238