Trang chủCHEF • NASDAQ
add
Chefs' Warehouse Inc
68,44 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
68,44 $
Đóng cửa: 13 thg 2, 16:02:11 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
67,80 $
Mức chênh lệch một ngày
67,72 $ - 68,81 $
Phạm vi một năm
45,00 $ - 69,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,78 T USD
Số lượng trung bình
448,57 N
Tỷ số P/E
43,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,14 T | 10,55% |
Chi phí hoạt động | 225,35 Tr | 9,97% |
Thu nhập ròng | 21,68 Tr | -9,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,90 | -17,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,68 | 23,64% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 72,12 Tr | 24,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 120,98 Tr | 5,52% |
Tổng tài sản | 2,03 T | 9,11% |
Tổng nợ | 1,42 T | 7,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 604,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,68 Tr | -9,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 73,87 Tr | 1,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,42 Tr | -60,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,63 Tr | -606,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 55,92 Tr | -12,56% |
Dòng tiền tự do | 60,52 Tr | -9,84% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1985
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.029