Trang chủCHEF • STO
add
Cheffelo AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
92,60 kr
Mức chênh lệch một ngày
91,00 kr - 93,50 kr
Phạm vi một năm
34,25 kr - 111,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
1,20 T SEK
Số lượng trung bình
77,81 N
Tỷ số P/E
20,69
Tỷ lệ cổ tức
7,63%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
NDAQ
0,32%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 324,78 Tr | 9,52% |
Chi phí hoạt động | 42,78 Tr | 1,58% |
Thu nhập ròng | 29,57 Tr | 20,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,10 | 10,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,27 | 19,47% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 47,28 Tr | 17,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 157,07 Tr | 37,53% |
Tổng tài sản | 722,08 Tr | -3,22% |
Tổng nợ | 281,76 Tr | -7,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 440,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,57 Tr | 20,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 36,70 Tr | 51,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,46 Tr | -49,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,20 Tr | -4,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 23,06 Tr | 39,82% |
Dòng tiền tự do | 22,30 Tr | 45,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
406