Trang chủCHEMM • CPH
add
ChemoMetec A/S
Giá đóng cửa hôm trước
300,80 kr
Mức chênh lệch một ngày
304,60 kr - 313,80 kr
Phạm vi một năm
235,20 kr - 804,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
5,23 T DKK
Số lượng trung bình
105,05 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 124,51 Tr | -0,98% |
Chi phí hoạt động | 57,80 Tr | 10,59% |
Thu nhập ròng | 46,99 Tr | -9,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,74 | -8,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 63,73 Tr | -2,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 274,66 Tr | 3,75% |
Tổng tài sản | 783,37 Tr | 7,28% |
Tổng nợ | 130,78 Tr | -1,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 652,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 46,99 Tr | -9,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 45,32 Tr | 2,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,77 Tr | 18,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -60,81 Tr | -59,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -33,59 Tr | -113,90% |
Dòng tiền tự do | 39,48 Tr | 2,05% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2 thg 4, 1997
Trang web
Nhân viên
172