Trang chủCHHE • OTCMKTS
add
China Health Industries Holdings, Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
0,00010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,55 N USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 87,00 | — |
Chi phí hoạt động | 142,26 N | — |
Thu nhập ròng | -142,75 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | -164,08 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -72,56 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,10 N | — |
Tổng tài sản | 4,13 Tr | — |
Tổng nợ | 6,53 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -142,75 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,34 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -393,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,76 N | — |
Dòng tiền tự do | 72,85 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
33