Trang chủCHK • FRA
add
China Resources Beer Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,70 €
Mức chênh lệch một ngày
2,71 € - 2,71 €
Phạm vi một năm
2,58 € - 3,26 €
Giá trị vốn hóa thị trường
82,86 T HKD
Số lượng trung bình
1,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,02 T | -5,69% |
Chi phí hoạt động | 2,55 T | -13,98% |
Thu nhập ròng | -1,21 T | -7.211,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,22 | -7.586,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 335,00 Tr | 27,13% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,97 T | 108,96% |
Tổng tài sản | 68,63 T | -0,97% |
Tổng nợ | 32,67 T | -3,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,24 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,21 T | -7.211,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 377,00 Tr | -17,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -585,00 Tr | -20,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -517,00 Tr | 61,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -733,00 Tr | 45,36% |
Dòng tiền tự do | 15,62 Tr | 105,80% |
Giới thiệu
China Resources Beer is a subsidiary of China Resources Holdings. Its assets include a 51% share in CR Snow, the largest brewing company in China and a joint venture with SAB Miller. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
24.099