Trang chủCHKR • OTCMKTS
add
Chesapeake Granite Wash Trust
Giá đóng cửa hôm trước
0,42 $
Mức chênh lệch một ngày
0,42 $ - 0,43 $
Phạm vi một năm
0,38 $ - 0,54 $
Giá trị vốn hóa thị trường
20,07 Tr USD
Số lượng trung bình
26,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
18,04%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,49 Tr | 29,12% |
Chi phí hoạt động | 18,00 N | -90,62% |
Thu nhập ròng | 1,37 Tr | 59,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 92,15 | 23,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,33 Tr | 10,51% |
Tổng tài sản | 9,69 Tr | -5,06% |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 37,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 37,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,37 Tr | 59,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web