Trang chủCHL • ASX
add
Camplify Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 $
Mức chênh lệch một ngày
0,26 $ - 0,29 $
Phạm vi một năm
0,26 $ - 0,53 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,34 Tr AUD
Số lượng trung bình
131,11 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,54 Tr | -5,28% |
Chi phí hoạt động | 7,29 Tr | -23,93% |
Thu nhập ròng | -1,46 Tr | 62,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,34 | 60,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,81 Tr | 51,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,18 Tr | 84,85% |
Tổng tài sản | 87,13 Tr | -7,23% |
Tổng nợ | 47,24 Tr | 8,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,46 Tr | 62,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,09 Tr | 788,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 24,07 N | 108,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,58 Tr | 2.524,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,38 Tr | 752,24% |
Dòng tiền tự do | -847,28 N | 66,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
63