Trang chủCHNR • NASDAQ
add
China Natural Resources Inc
3,83 $
Sau giờ giao dịch:(0,26%)-0,0100
3,82 $
Đóng cửa: 20 thg 1, 17:41:29 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,81 $
Mức chênh lệch một ngày
3,78 $ - 4,06 $
Phạm vi một năm
3,16 $ - 8,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,81 Tr USD
Số lượng trung bình
20,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,57 Tr | -21,40% |
Thu nhập ròng | -637,00 N | -944,26% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,57 Tr | 21,41% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 773,00 N | -91,20% |
Tổng tài sản | 251,51 Tr | -4,79% |
Tổng nợ | 165,01 Tr | -1,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 86,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -637,00 N | -944,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,08 Tr | 64,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,06 Tr | -86,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,18 Tr | -158,49% |
Dòng tiền tự do | -983,38 N | 9,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
9