Trang chủCHOICEIN • NSE
add
Choice International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
610,10 ₹
Mức chênh lệch một ngày
626,00 ₹ - 643,40 ₹
Phạm vi một năm
476,50 ₹ - 860,50 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
141,84 T INR
Số lượng trung bình
631,58 N
Tỷ số P/E
59,36
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,87 T | 47,10% |
Chi phí hoạt động | 907,17 Tr | 34,20% |
Thu nhập ròng | 656,23 Tr | 113,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,86 | 45,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,07 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 28,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,25 T | -7,66% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 212,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 656,23 Tr | 113,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 3, 1993
Trang web
Nhân viên
4.703