Trang chủCHPG • NASDAQ
add
ChampionsGate Acquisition Corp Class A
Giá đóng cửa hôm trước
10,27 $
Mức chênh lệch một ngày
10,29 $ - 10,30 $
Phạm vi một năm
9,82 $ - 10,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
102,87 Tr USD
Số lượng trung bình
1,45 N
Tỷ số P/E
331,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 113,19 N | 5,35% |
Thu nhập ròng | 682,29 N | 735,02% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,35 N | 36.047,92% |
Tổng tài sản | 76,27 Tr | 30.486,54% |
Tổng nợ | 77,79 Tr | 21.236,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -68,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 682,29 N | 735,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -32,31 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -333,54 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -365,85 N | — |
Dòng tiền tự do | 10,13 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính