Trang chủCIA • ASX
add
Champion Iron Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,17 $
Mức chênh lệch một ngày
5,05 $ - 5,33 $
Phạm vi một năm
3,90 $ - 6,69 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,74 T AUD
Số lượng trung bình
1,75 Tr
Tỷ số P/E
14,25
Tỷ lệ cổ tức
3,03%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 472,31 Tr | 30,05% |
Chi phí hoạt động | 69,61 Tr | 40,38% |
Thu nhập ròng | 64,97 Tr | 3.631,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,76 | 2.766,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,12 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 155,08 Tr | 78,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 245,09 Tr | 163,27% |
Tổng tài sản | 3,43 T | 16,19% |
Tổng nợ | 1,92 T | 23,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 533,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 64,97 Tr | 3.631,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 81,71 Tr | 1.368,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -93,46 Tr | 52,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -66,38 Tr | -162,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -80,41 Tr | 11,32% |
Dòng tiền tự do | -15,61 Tr | 92,72% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
457