Trang chủCIC • LON
add
Conygar Investment Company PLC
Giá đóng cửa hôm trước
30,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
30,00 GBX - 31,00 GBX
Phạm vi một năm
24,00 GBX - 39,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
17,92 Tr GBP
Số lượng trung bình
80,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,50 Tr | 199,16% |
Chi phí hoạt động | 1,28 Tr | -29,56% |
Thu nhập ròng | -11,12 Tr | 25,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -202,18 | 75,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -485,50 N | 11,32% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,19 Tr | -31,58% |
Tổng tài sản | 101,05 Tr | -20,30% |
Tổng nợ | 59,48 Tr | -9,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,12 Tr | 25,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,77 Tr | 179,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -453,50 N | 86,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,23 Tr | -170,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,91 Tr | -162,32% |
Dòng tiền tự do | -1,37 Tr | -133,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
120