Trang chủCICN • SWX
add
Tập đoàn Cicor
Giá đóng cửa hôm trước
124,00 CHF
Mức chênh lệch một ngày
121,50 CHF - 127,00 CHF
Phạm vi một năm
78,80 CHF - 229,00 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
574,44 Tr CHF
Số lượng trung bình
21,48 N
Tỷ số P/E
32,99
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 167,88 Tr | 34,55% |
Chi phí hoạt động | -51,84 Tr | -205,55% |
Thu nhập ròng | 12,11 Tr | 57,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,21 | 17,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,12 Tr | 39,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 556,80 Tr | 33,50% |
Tổng nợ | 405,80 Tr | 44,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 151,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,11 Tr | 57,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,56 Tr | -2,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,70 Tr | -228,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 21,89 Tr | 452,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 25,21 Tr | 113,31% |
Dòng tiền tự do | 11,51 Tr | 66,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
4.524