Trang chủCIDMEGA • BMV
add
Grupe SAB de CV
Giá đóng cửa hôm trước
24,90 $
Phạm vi một năm
24,30 $ - 32,85 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,68 T MXN
Số lượng trung bình
389,00
Tỷ số P/E
9,49
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BMV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MXN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 726,91 Tr | -11,56% |
Chi phí hoạt động | 296,12 Tr | 6,88% |
Thu nhập ròng | -80,96 Tr | -377,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,14 | -413,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,76 Tr | -50,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MXN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 291,60 Tr | -52,42% |
Tổng tài sản | 10,37 T | 0,34% |
Tổng nợ | 4,08 T | -1,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MXN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -80,96 Tr | -377,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 247,29 Tr | 183,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -115,62 Tr | 31,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -144,06 Tr | -398,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,39 Tr | 88,69% |
Dòng tiền tự do | 60,49 Tr | 142,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
3.864