Trang chủCIGI • NASDAQ
add
Colliers International
138,49 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
138,49 $
Đóng cửa: 26 thg 1, 16:00:06 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
139,85 $
Mức chênh lệch một ngày
137,98 $ - 141,63 $
Phạm vi một năm
100,86 $ - 171,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,06 T USD
Số lượng trung bình
95,59 N
Tỷ số P/E
60,17
Tỷ lệ cổ tức
0,22%
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,46 T | 24,09% |
Chi phí hoạt động | 470,70 Tr | 24,45% |
Thu nhập ròng | 42,23 Tr | 13,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,89 | -8,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,64 | 24,24% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 168,34 Tr | 16,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 277,64 Tr | 76,86% |
Tổng tài sản | 6,81 T | 9,08% |
Tổng nợ | 4,09 T | 5,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 42,23 Tr | 13,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 113,36 Tr | 5,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -201,62 Tr | 59,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 110,68 Tr | -72,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 23,71 Tr | 418,52% |
Dòng tiền tự do | 104,70 Tr | 181,34% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1976
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
22.940