Trang chủCIIT • NASDAQ
add
Tianci International Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,36 $
Mức chênh lệch một ngày
0,36 $ - 0,40 $
Phạm vi một năm
0,30 $ - 3,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,83 Tr USD
Số lượng trung bình
81,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,82 Tr | 28,09% |
Chi phí hoạt động | 653,06 N | 88,97% |
Thu nhập ròng | -268,10 N | -188,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,02 | -125,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,68 Tr | 418,22% |
Tổng tài sản | 3,16 Tr | 252,17% |
Tổng nợ | 437,33 N | 120,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -268,10 N | -188,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -727,40 N | -4.682,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -727,40 N | -714,23% |
Dòng tiền tự do | -612,60 N | -767,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
13