Trang chủCIMB • KLSE
add
CIMB
Giá đóng cửa hôm trước
8,30 RM
Mức chênh lệch một ngày
8,29 RM - 8,63 RM
Phạm vi một năm
6,21 RM - 8,63 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
93,04 T MYR
Số lượng trung bình
13,37 Tr
Tỷ số P/E
12,00
Tỷ lệ cổ tức
4,61%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,67 T | 4,84% |
Chi phí hoạt động | 2,59 T | 6,31% |
Thu nhập ròng | 2,08 T | 2,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,64 | -2,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,19 | 2,12% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 125,95 T | 7,79% |
Tổng tài sản | 778,53 T | 4,50% |
Tổng nợ | 706,64 T | 4,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,78 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,08 T | 2,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -433,16 Tr | -154,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,66 T | -98,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -536,20 Tr | -153,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,52 T | -168,38% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
33.000