Trang chủCING • NASDAQ
add
Cingulate Inc
Giá đóng cửa hôm trước
7,51 $
Mức chênh lệch một ngày
6,60 $ - 7,99 $
Phạm vi một năm
3,21 $ - 11,89 $
Giá trị vốn hóa thị trường
85,87 Tr USD
Số lượng trung bình
573,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 13,36 Tr | 610,63% |
Thu nhập ròng | -6,27 Tr | -2,30% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,84 | 63,48% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,46 Tr | 9,65% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,95 Tr | -10,30% |
Tổng tài sản | 15,07 Tr | 1,40% |
Tổng nợ | 12,56 Tr | 69,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 21,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -109,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -144,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,27 Tr | -2,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,60 Tr | 11,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -156,21 N | 21,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,59 Tr | 33,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,83 Tr | 122,68% |
Dòng tiền tự do | -3,83 Tr | -87,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
14