Trang chủCINH • LON
add
Cindrigo Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
6,00 GBX - 6,51 GBX
Phạm vi một năm
6,00 GBX - 16,50 GBX
Số lượng trung bình
133,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 948,50 N | -64,68% |
Thu nhập ròng | -1,15 Tr | 57,99% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -963,00 N | 65,05% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,27 Tr | 71,56% |
Tổng tài sản | 22,58 Tr | 8,13% |
Tổng nợ | 18,88 Tr | 3,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 262,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,15 Tr | 57,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -935,00 N | -346,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -554,00 N | 63,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,94 Tr | -3,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 449,00 N | 57,54% |
Dòng tiền tự do | -719,50 N | 78,34% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2014
Trang web