Trang chủCINT • STO
add
Cint Group AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
3,97 kr
Mức chênh lệch một ngày
3,81 kr - 4,01 kr
Phạm vi một năm
2,15 kr - 8,99 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
1,43 T SEK
Số lượng trung bình
4,75 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,51 Tr | -8,49% |
Chi phí hoạt động | 77,49 Tr | 205,40% |
Thu nhập ròng | -178,42 Tr | -7.245,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -429,87 | -7.915,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,03 | -40,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,39 Tr | -50,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,94 Tr | 138,34% |
Tổng tài sản | 367,37 Tr | -42,92% |
Tổng nợ | 153,64 Tr | -43,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 213,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 354,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -178,42 Tr | -7.245,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,37 Tr | 191,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,45 Tr | -1,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,60 Tr | -939,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,54 Tr | 313,75% |
Dòng tiền tự do | 27,89 Tr | 100,69% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
727