Trang chủCIP • ASX
add
Centuria Industrial Reit
Giá đóng cửa hôm trước
3,06 $
Mức chênh lệch một ngày
2,98 $ - 3,04 $
Phạm vi một năm
2,78 $ - 3,59 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,87 T AUD
Số lượng trung bình
1,40 Tr
Tỷ số P/E
13,58
Tỷ lệ cổ tức
5,56%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 64,51 Tr | 6,21% |
Chi phí hoạt động | 16,03 Tr | -10,43% |
Thu nhập ròng | 34,47 Tr | 10,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 53,43 | 3,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,95 Tr | -16,75% |
Tổng tài sản | 3,97 T | 3,37% |
Tổng nợ | 1,51 T | 9,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 624,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,47 Tr | 10,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 25,15 Tr | -17,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,32 Tr | -90,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,08 Tr | 51,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,38 Tr | -35,07% |
Dòng tiền tự do | 16,53 Tr | 15,30% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2002
Trang web