Trang chủCISY • TLV
add
C I Systems Israel Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.511,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
4.476,00 ILA - 4.591,00 ILA
Phạm vi một năm
2.200,00 ILA - 5.485,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
485,33 Tr ILS
Số lượng trung bình
2,30 N
Tỷ số P/E
87,62
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,41 Tr | 47,44% |
Chi phí hoạt động | 4,65 Tr | 50,44% |
Thu nhập ròng | 977,00 N | 10,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,34 | -24,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,82 Tr | 46,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,56 Tr | 1,94% |
Tổng tài sản | 46,10 Tr | 13,33% |
Tổng nợ | 18,69 Tr | 21,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 977,00 N | 10,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,88 Tr | 312,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -275,00 N | -10,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -218,00 N | -45,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,38 Tr | 12.427,27% |
Dòng tiền tự do | 965,88 N | 271,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
179