Trang chủCITY • IDX
add
Natura City Developments Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
141,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
136,00 Rp - 143,00 Rp
Phạm vi một năm
67,00 Rp - 474,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
762,13 T IDR
Số lượng trung bình
1,49 Tr
Tỷ số P/E
42,37
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,16 T | 13,29% |
Chi phí hoạt động | 16,24 T | 12,99% |
Thu nhập ròng | 6,06 T | 28,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,10 | 13,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,12 T | 40,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 75,33 T | -10,09% |
Tổng tài sản | 1,12 NT | 6,55% |
Tổng nợ | 236,12 T | 27,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 884,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,41 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,06 T | 28,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,78 T | 287,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,45 T | -1.575,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 26,75 T | -30,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,08 T | -21,64% |
Dòng tiền tự do | -14,21 T | -283,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
176