Trang chủCITYVA • HEL
add
Cityvarasto Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
17,48 €
Mức chênh lệch một ngày
17,26 € - 17,48 €
Phạm vi một năm
15,23 € - 18,06 €
Số lượng trung bình
689,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,30 Tr | 22,43% |
Chi phí hoạt động | 3,99 Tr | 59,57% |
Thu nhập ròng | 891,00 N | -33,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,21 | -45,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,81 Tr | -6,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,29 Tr | — |
Tổng tài sản | 223,17 Tr | — |
Tổng nợ | 89,08 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 134,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 891,00 N | -33,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,92 Tr | 138,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,08 Tr | 24,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 435,00 N | -74,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 271,00 N | 123,59% |
Dòng tiền tự do | 1,82 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
62