Trang chủCJN • SGX
add
British And Malayan Trustees Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,48 $
Phạm vi một năm
0,50 $ - 1,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,96 Tr SGD
Số lượng trung bình
27,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 554,50 N | 18,61% |
Chi phí hoạt động | 386,00 N | 16,44% |
Thu nhập ròng | -357,00 N | 9,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -64,38 | 24,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -334,50 N | 9,47% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,51 Tr | 54,99% |
Tổng tài sản | 8,18 Tr | -17,16% |
Tổng nợ | 623,00 N | -27,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -357,00 N | 9,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -640,50 N | 10,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 101,50 N | -61,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -40,00 N | 82,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -579,00 N | 15,41% |
Dòng tiền tự do | -181,12 N | 5,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1899
Trang web
Nhân viên
20