Trang chủCKX • NYSEAMERICAN
add
CKX Lands Inc
Giá đóng cửa hôm trước
9,40 $
Mức chênh lệch một ngày
9,15 $ - 9,22 $
Phạm vi một năm
8,66 $ - 14,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,79 Tr USD
Số lượng trung bình
3,06 N
Tỷ số P/E
39,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 232,64 N | 35,83% |
Chi phí hoạt động | 187,59 N | 11,59% |
Thu nhập ròng | 166,30 N | 207,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 71,49 | 126,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,00 N | 277,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,85 Tr | 136,60% |
Tổng tài sản | 19,16 Tr | 2,32% |
Tổng nợ | 281,10 N | 61,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 166,30 N | 207,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 242,27 N | 198,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 141,10 N | 103,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 383,38 N | 108,43% |
Dòng tiền tự do | -4,30 Tr | 7,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1930
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2