Trang chủCLB • FRA
add
Christina Lake Cannabis Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,012 €
Mức chênh lệch một ngày
0,012 € - 0,012 €
Phạm vi một năm
0,0085 € - 0,049 €
Giá trị vốn hóa thị trường
8,68 Tr CAD
Số lượng trung bình
3,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,89%
0,53%
0,51%
3,50%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,87 Tr | -2,20% |
Chi phí hoạt động | 1,33 Tr | -37,37% |
Thu nhập ròng | 1,22 Tr | 295,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,39 | 300,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,77 Tr | 441,60% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,67 Tr | — |
Tổng tài sản | 28,02 Tr | — |
Tổng nợ | 11,18 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 248,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,22 Tr | 295,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -558,38 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -271,83 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 188,77 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -641,44 N | — |
Dòng tiền tự do | -2,51 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web