Trang chủCLC • WSE
add
Columbus Energy SA
Giá đóng cửa hôm trước
4,71 zł
Mức chênh lệch một ngày
4,65 zł - 4,71 zł
Phạm vi một năm
4,50 zł - 11,30 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
322,55 Tr PLN
Số lượng trung bình
51,81 N
Tỷ số P/E
3,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 90,38 Tr | 1,72% |
Chi phí hoạt động | 42,59 Tr | 17,51% |
Thu nhập ròng | 4,87 Tr | 230,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,38 | 227,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,28 Tr | -32,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,92 Tr | -43,99% |
Tổng tài sản | 261,17 Tr | -60,31% |
Tổng nợ | 230,92 Tr | -67,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,87 Tr | 230,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,65 Tr | -87,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,98 Tr | -576,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,38 Tr | 93,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,70 Tr | -19,70% |
Dòng tiền tự do | -4,01 Tr | 7,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
348