Trang chủCLEAN • NSE
add
Clean Science and Technology Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
656,40 ₹
Mức chênh lệch một ngày
671,10 ₹ - 712,00 ₹
Phạm vi một năm
652,00 ₹ - 1.600,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
74,29 T INR
Số lượng trung bình
241,63 N
Tỷ số P/E
30,27
Tỷ lệ cổ tức
0,95%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,20 T | -8,78% |
Chi phí hoạt động | 805,20 Tr | 57,40% |
Thu nhập ròng | 458,84 Tr | -30,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,89 | -23,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,32 | -30,10% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 699,71 Tr | -23,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,83 T | 14,64% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 106,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 458,84 Tr | -30,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
458