Trang chủCLIG • LON
add
City of London Investment Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
403,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
395,00 GBX - 409,00 GBX
Phạm vi một năm
310,00 GBX - 427,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
202,76 Tr GBP
Số lượng trung bình
76,80 N
Tỷ số P/E
12,60
Tỷ lệ cổ tức
8,29%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,54 Tr | 5,68% |
Chi phí hoạt động | 12,72 Tr | 3,74% |
Thu nhập ròng | 5,31 Tr | 14,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,17 | 8,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,27 Tr | 7,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,85 Tr | 8,77% |
Tổng tài sản | 170,82 Tr | -0,44% |
Tổng nợ | 20,21 Tr | -4,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 150,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,31 Tr | 14,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,10 Tr | 7,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -66,00 N | -69,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,17 Tr | -0,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,32 Tr | 25,25% |
Dòng tiền tự do | 6,17 Tr | 6,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
110