Trang chủCLN • SGX
add
APAC Realty Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,58 $
Mức chênh lệch một ngày
0,57 $ - 0,58 $
Phạm vi một năm
0,30 $ - 0,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
247,85 Tr SGD
Số lượng trung bình
501,49 N
Tỷ số P/E
10,93
Tỷ lệ cổ tức
7,04%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 166,98 Tr | 13,07% |
Chi phí hoạt động | 11,10 Tr | 14,40% |
Thu nhập ròng | 4,65 Tr | 195,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,78 | 162,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,91 Tr | 113,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,40 Tr | 26,16% |
Tổng tài sản | 358,37 Tr | 10,79% |
Tổng nợ | 194,75 Tr | 17,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 163,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 431,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,65 Tr | 195,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,29 Tr | 54,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -182,00 N | 47,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,69 Tr | -130,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,42 Tr | -25,33% |
Dòng tiền tự do | 4,85 Tr | 59,30% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
358