Trang chủCLNE • NASDAQ
add
Clean Energy Fuels Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2,18 $
Phạm vi một năm
1,30 $ - 3,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
478,36 Tr USD
Số lượng trung bình
1,32 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 112,32 Tr | 2,74% |
Chi phí hoạt động | 152,45 Tr | 287,60% |
Thu nhập ròng | -43,00 Tr | -42,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -38,28 | -38,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,00 | -100,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -108,40 Tr | -2.028,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 156,14 Tr | -28,21% |
Tổng tài sản | 1,06 T | -15,05% |
Tổng nợ | 491,65 Tr | -6,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 565,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 219,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -32,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -43,00 Tr | -42,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,11 Tr | -40,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 33,07 Tr | 170,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -71,14 Tr | -3.743,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -25,20 Tr | 8,17% |
Dòng tiền tự do | -96,06 Tr | -600,20% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
17 thg 4, 2001
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
503