Trang chủCLSEL • NSE
add
Chaman Lal Setia Exports Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
264,25 ₹
Mức chênh lệch một ngày
261,60 ₹ - 274,20 ₹
Phạm vi một năm
248,30 ₹ - 434,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
13,30 T INR
Số lượng trung bình
36,49 N
Tỷ số P/E
14,63
Tỷ lệ cổ tức
0,93%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,73 T | -26,11% |
Chi phí hoạt động | 328,76 Tr | -29,98% |
Thu nhập ròng | 189,29 Tr | -29,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,93 | -4,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 242,40 Tr | -32,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,28 T | 63,38% |
Tổng tài sản | 9,72 T | 11,21% |
Tổng nợ | 2,12 T | 6,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 189,29 Tr | -29,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
198