Trang chủCLSKW • NASDAQ
add
CleanSpark Inc
0,29 $
Trước giờ mở cửa:(0,034%)+0,000100
0,29 $
Đóng cửa: 17 thg 2, 00:17:30 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 $
Mức chênh lệch một ngày
0,29 $ - 0,34 $
Phạm vi một năm
0,16 $ - 1,02 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,52 T USD
Số lượng trung bình
187,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 181,18 Tr | 11,63% |
Chi phí hoạt động | 397,78 Tr | 439,49% |
Thu nhập ròng | -378,71 Tr | -253,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -209,02 | -237,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,32 | -265,59% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -205,91 Tr | -174,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 458,10 Tr | 65,05% |
Tổng tài sản | 3,33 T | 19,68% |
Tổng nợ | 1,94 T | 156,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 255,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -378,71 Tr | -253,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -161,14 Tr | -34,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 79,59 Tr | 131,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 496,38 Tr | -6,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 414,83 Tr | 166,38% |
Dòng tiền tự do | 129,20 Tr | 126,68% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
312