Trang chủCLX • ASX
add
CTI Logistics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,23 $
Mức chênh lệch một ngày
2,19 $ - 2,23 $
Phạm vi một năm
1,47 $ - 2,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
180,00 Tr AUD
Số lượng trung bình
32,82 N
Tỷ số P/E
8,86
Tỷ lệ cổ tức
5,16%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 89,22 Tr | 7,56% |
Chi phí hoạt động | 13,40 Tr | 9,94% |
Thu nhập ròng | 6,41 Tr | 80,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,18 | 67,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,45 Tr | -10,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,80 Tr | 19,44% |
Tổng tài sản | 320,43 Tr | 7,36% |
Tổng nợ | 183,00 Tr | 5,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 137,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,41 Tr | 80,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,77 Tr | 38,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,78 Tr | 51,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,37 Tr | -961,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,37 Tr | 29,02% |
Dòng tiền tự do | 7,47 Tr | 2.173,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
293