Trang chủCMBT • NYSE
add
CMB.TECH NV
Giá đóng cửa hôm trước
12,88 $
Mức chênh lệch một ngày
12,35 $ - 12,77 $
Phạm vi một năm
7,65 $ - 14,93 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,43 T EUR
Số lượng trung bình
2,21 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EBR
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 589,12 Tr | 160,64% |
Chi phí hoạt động | 165,98 Tr | 175,38% |
Thu nhập ròng | 90,06 Tr | -3,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,29 | -62,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,16 | 39,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 277,25 Tr | 149,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 146,53 Tr | 276,98% |
Tổng tài sản | 8,41 T | 115,25% |
Tổng nợ | 5,78 T | 113,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 290,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 90,06 Tr | -3,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 222,42 Tr | 102,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -71,91 Tr | 81,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -82,85 Tr | -129,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 64,66 Tr | 825,84% |
Dòng tiền tự do | 740,94 Tr | 309,78% |
Giới thiệu
CMB.TECH, before October 2024 known as Euronav, is a crude oil tanker transport company, which consists of VLCCs, Suezmaxes and FSOs. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1995
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.752