Trang chủCMBTN • IST
add
Cimbeton Hzrbtn v Prfbrk Yp lmnlr Sny v
Giá đóng cửa hôm trước
1.716,00 ₺
Mức chênh lệch một ngày
1.682,00 ₺ - 1.727,00 ₺
Phạm vi một năm
1.658,00 ₺ - 3.047,50 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
3,01 T TRY
Số lượng trung bình
28,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,24 T | -13,49% |
Chi phí hoạt động | 39,04 Tr | -30,91% |
Thu nhập ròng | -95,23 Tr | -953,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,68 | -1.084,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 237,71 Tr | 420,68% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 166,72 Tr | 393,93% |
Tổng tài sản | 2,41 T | 14,30% |
Tổng nợ | 2,02 T | 27,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 388,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -38,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -95,23 Tr | -953,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 217,67 Tr | 150,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,86 Tr | 82,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -123,60 Tr | -41,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 87,52 Tr | 707,11% |
Dòng tiền tự do | 178,95 Tr | 644,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
121