Trang chủCMCM • NYSE
add
Cheetah Mobile Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5,76 $
Mức chênh lệch một ngày
5,75 $ - 5,91 $
Phạm vi một năm
3,28 $ - 9,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
181,38 Tr USD
Số lượng trung bình
16,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 287,37 Tr | 49,61% |
Chi phí hoạt động | 210,43 Tr | 3,98% |
Thu nhập ròng | -10,97 Tr | 76,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,82 | 84,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,80 Tr | 126,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 137,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,60 T | 4,40% |
Tổng tài sản | 4,98 T | -8,33% |
Tổng nợ | 2,80 T | -4,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,97 Tr | 76,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |