Trang chủCMCO • NASDAQ
add
Columbus McKinnon Corp
14,65 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
14,65 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 16:02:21 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
15,35 $
Mức chênh lệch một ngày
14,53 $ - 15,82 $
Phạm vi một năm
11,78 $ - 24,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
421,03 Tr USD
Số lượng trung bình
555,10 N
Tỷ số P/E
70,99
Tỷ lệ cổ tức
1,91%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 258,66 Tr | 10,47% |
Chi phí hoạt động | 67,04 Tr | 2,56% |
Thu nhập ròng | 6,00 Tr | 51,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,32 | 37,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,62 | 10,71% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 34,25 Tr | 18,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,48 Tr | -16,74% |
Tổng tài sản | 1,76 T | 3,02% |
Tổng nợ | 839,67 Tr | 0,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 922,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,00 Tr | 51,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,35 Tr | 78,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -485,00 N | 90,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,80 Tr | 45,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,44 Tr | 151,49% |
Dòng tiền tự do | 19,89 Tr | 53,72% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1875
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.478