Trang chủCMET • LON
add
Capital Metals PLC
Giá đóng cửa hôm trước
4,95 GBX
Mức chênh lệch một ngày
4,70 GBX - 5,20 GBX
Phạm vi một năm
1,50 GBX - 5,90 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
24,73 Tr GBP
Số lượng trung bình
751,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 560,36 N | 144,10% |
Thu nhập ròng | -534,54 N | -139,29% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -558,04 N | -144,99% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,78 Tr | 96,97% |
Tổng tài sản | 11,73 Tr | 40,61% |
Tổng nợ | 1,24 Tr | -11,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 847,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -534,54 N | -139,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -497,95 N | -92,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -312,50 N | -89,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,56 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,72 Tr | 619,90% |
Dòng tiền tự do | -462,39 N | -48,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
26