Trang chủCMG • ASX
add
Critical Minerals Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Phạm vi một năm
0,065 $ - 0,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,52 Tr AUD
Số lượng trung bình
71,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,06 N | — |
Chi phí hoạt động | 1,17 Tr | 60,06% |
Thu nhập ròng | -1,21 Tr | -65,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,34 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,08 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,72 Tr | 42,87% |
Tổng tài sản | 9,48 Tr | 46,82% |
Tổng nợ | 4,79 Tr | 96,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 93,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -42,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,21 Tr | -65,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -914,16 N | -13,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -151,11 N | 64,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,30 Tr | 15,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 231,22 N | 303,74% |
Dòng tiền tự do | -825,44 N | 7,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web