Trang chủCMO • EPA
add
Credit Agricole du Morbihan SC
Giá đóng cửa hôm trước
101,22 €
Phạm vi một năm
64,00 € - 120,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
157,94 Tr EUR
Số lượng trung bình
569,00
Tỷ số P/E
7,64
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,07 Tr | 0,40% |
Chi phí hoạt động | 40,76 Tr | 3,83% |
Thu nhập ròng | 24,98 Tr | 1,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,24 | 0,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 5,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 130,37 Tr | 12,31% |
Tổng tài sản | 13,82 T | 1,42% |
Tổng nợ | 11,59 T | 0,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,98 Tr | 1,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 25,34 Tr | -51,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,74 Tr | -130,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,09 Tr | -162,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,51 Tr | -77,19% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
1.089