Trang chủCMOTEC-B • STO
add
Scandinavian ChemoTech AB
Giá đóng cửa hôm trước
5,02 kr
Mức chênh lệch một ngày
4,50 kr - 5,36 kr
Phạm vi một năm
0,88 kr - 7,76 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
100,00 Tr SEK
Số lượng trung bình
50,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,32 Tr | 121,75% |
Chi phí hoạt động | 4,05 Tr | -4,82% |
Thu nhập ròng | -1,27 Tr | 60,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -38,12 | 82,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -575,00 N | 78,53% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,29 Tr | 172,04% |
Tổng tài sản | 17,38 Tr | 17,80% |
Tổng nợ | 11,18 Tr | 93,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 18,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -63,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,27 Tr | 60,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,66 Tr | 70,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -107,00 N | -10.600,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,54 Tr | 4,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,77 Tr | 1.437,94% |
Dòng tiền tự do | -911,88 N | 88,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
1