Trang chủCMP • ASX
add
Compumedics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 $
Mức chênh lệch một ngày
0,28 $ - 0,29 $
Phạm vi một năm
0,24 $ - 0,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
58,97 Tr AUD
Số lượng trung bình
54,88 N
Tỷ số P/E
547,17
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,49 Tr | 31,67% |
Chi phí hoạt động | 7,01 Tr | 7,26% |
Thu nhập ròng | 133,50 N | 123,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,86 | 118,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,06 Tr | 35.383,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 77,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,00 Tr | -49,45% |
Tổng tài sản | 54,18 Tr | 13,30% |
Tổng nợ | 30,81 Tr | 16,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 199,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 133,50 N | 123,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 900,00 N | 184,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,07 Tr | 45,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 139,50 N | -96,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | -117,56 N | 92,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
175