Trang chủCMRB • BMV
add
CMR SAB de CV
Giá đóng cửa hôm trước
1,44 $
Phạm vi một năm
1,06 $ - 2,01 $
Giá trị vốn hóa thị trường
789,65 Tr MXN
Số lượng trung bình
546,00
Tỷ số P/E
44,90
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BMV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MXN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 970,44 Tr | 7,47% |
Chi phí hoạt động | 480,95 Tr | 6,47% |
Thu nhập ròng | -37,84 Tr | -6.040,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,90 | -5.671,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 104,76 Tr | -25,65% |
Thuế suất hiệu dụng | -25,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MXN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 76,85 Tr | -36,31% |
Tổng tài sản | 3,09 T | 4,85% |
Tổng nợ | 2,72 T | 6,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 370,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 544,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MXN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -37,84 Tr | -6.040,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 221,00 Tr | 35,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -33,95 Tr | 43,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -202,63 Tr | -166,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,58 Tr | -156,85% |
Dòng tiền tự do | 112,40 Tr | 133,26% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1965
Trang web