Trang chủCMRC • NASDAQ
add
Commerce.Com Inc
2,74 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
2,74 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 16:02:29 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,79 $
Mức chênh lệch một ngày
2,70 $ - 2,86 $
Phạm vi một năm
2,41 $ - 6,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
225,23 Tr USD
Số lượng trung bình
1,36 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 89,52 Tr | 2,86% |
Chi phí hoạt động | 69,23 Tr | 3,73% |
Thu nhập ròng | -8,36 Tr | -249,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,34 | -239,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,07 | -36,36% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,66 Tr | -11,51% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 141,10 Tr | -20,80% |
Tổng tài sản | 308,79 Tr | -9,26% |
Tổng nợ | 269,44 Tr | -12,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,36 Tr | -249,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 980,00 N | -92,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,95 Tr | -113,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 61,00 N | 103,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,91 Tr | -109,20% |
Dòng tiền tự do | 7,39 Tr | -41,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.079